der Dominoeffekt
số nhiều: die Dominoeffekte · sinh cách: des Dominoeffektes
der Dominoeffekt nghĩa là hiệu ứng domino.
Nghĩa của Dominoeffekt
Danh từ · giống đực
- Hiệu ứng domino.
Biến cách của Dominoeffekt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Dominoeffekt | die Dominoeffekte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dominoeffektes | der Dominoeffekte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dominoeffekt | den Dominoeffekten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Dominoeffekt | die Dominoeffekte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ domino effect
Câu hỏi thường gặp
Dominoeffekt nghĩa là gì?
Dominoeffekt (danh từ) nghĩa là hiệu ứng domino.
Dominoeffekt là der, die hay das?
Dominoeffekt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dominoeffekt); số nhiều: die Dominoeffekte.