TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Downsyndrom

danh từ giống trung
/ˈdaʊ̯nzʏnˌdʁoːm/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Downsyndroms

das Downsyndrom nghĩa là hội chứng down.

Nghĩa của Downsyndrom

Danh từ · giống trung

  1. Hội chứng down.

Biến cách của Downsyndrom (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Downsyndrom
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Downsyndroms
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Downsyndrom
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Downsyndrom

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Down syndrome / Down's syndrome (Down’s syndrome)

Câu hỏi thường gặp

Downsyndrom nghĩa là gì?

Downsyndrom (danh từ) nghĩa là hội chứng down.

Downsyndrom là der, die hay das?

Downsyndrom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Downsyndrom).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.