das Downsyndrom
sinh cách: des Downsyndroms
das Downsyndrom nghĩa là hội chứng down.
Nghĩa của Downsyndrom
Danh từ · giống trung
- Hội chứng down.
Biến cách của Downsyndrom (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Downsyndrom |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Downsyndroms |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Downsyndrom |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Downsyndrom |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Down syndrome / Down's syndrome (Down’s syndrome)
Câu hỏi thường gặp
Downsyndrom nghĩa là gì?
Downsyndrom (danh từ) nghĩa là hội chứng down.
Downsyndrom là der, die hay das?
Downsyndrom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Downsyndrom).