TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Druckerei

danh từ giống cái
[dʀʊkəˈʀaɪ̯] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Druckereien · sinh cách: der Druckerei

die Druckerei nghĩa là nhà in, xưởng in, nhà máy in.

Nghĩa của Druckerei

Danh từ · giống cái

  1. Nhà in, xưởng in, nhà máy in.

Biến cách của Druckerei (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Druckereidie Druckereien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Druckereider Druckereien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Druckereiden Druckereien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Druckereidie Druckereien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ printing house, printery; art of printing

Câu hỏi thường gặp

Druckerei nghĩa là gì?

Druckerei (danh từ) nghĩa là nhà in, xưởng in, nhà máy in.

Druckerei là der, die hay das?

Druckerei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Druckerei); số nhiều: die Druckereien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.