die Druckerei
số nhiều: die Druckereien · sinh cách: der Druckerei
die Druckerei nghĩa là nhà in, xưởng in, nhà máy in.
Nghĩa của Druckerei
Danh từ · giống cái
- Nhà in, xưởng in, nhà máy in.
Biến cách của Druckerei (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Druckerei | die Druckereien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Druckerei | der Druckereien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Druckerei | den Druckereien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Druckerei | die Druckereien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ printing house, printery; art of printing
Câu hỏi thường gặp
Druckerei nghĩa là gì?
Druckerei (danh từ) nghĩa là nhà in, xưởng in, nhà máy in.
Druckerei là der, die hay das?
Druckerei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Druckerei); số nhiều: die Druckereien.