der Durchgang
số nhiều: die Durchgänge · sinh cách: des Durchgangs
der Durchgang nghĩa là hành lang.
Nghĩa của Durchgang
Danh từ · giống đực
- Hành lang.
Biến cách của Durchgang (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Durchgang | die Durchgänge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Durchgangs | der Durchgänge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Durchgang | den Durchgängen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Durchgang | die Durchgänge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ passage, passageway, corridor, aisle, thoroughfare; transit; transition
Câu hỏi thường gặp
Durchgang nghĩa là gì?
Durchgang (danh từ) nghĩa là hành lang.
Durchgang là der, die hay das?
Durchgang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Durchgang); số nhiều: die Durchgänge.