TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Durchgang

danh từ giống đực
[ˈdʊʁçˌɡaŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Durchgänge · sinh cách: des Durchgangs

der Durchgang nghĩa là hành lang.

Nghĩa của Durchgang

Danh từ · giống đực

  1. Hành lang.

Biến cách của Durchgang (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Durchgangdie Durchgänge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Durchgangsder Durchgänge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Durchgangden Durchgängen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Durchgangdie Durchgänge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passage, passageway, corridor, aisle, thoroughfare; transit; transition

Câu hỏi thường gặp

Durchgang nghĩa là gì?

Durchgang (danh từ) nghĩa là hành lang.

Durchgang là der, die hay das?

Durchgang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Durchgang); số nhiều: die Durchgänge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.