TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

einförmig

giọng máy của trình duyệt

einförmig nghĩa là nhàm chán, buồn tẻ.

Nghĩa của einförmig

Tính từ

  1. Nhàm chán, buồn tẻ.

So sánh của einförmig

So sánh hơneinförmiger
So sánh nhấtam einförmigsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ monotonous, humdrum; unchanging

Câu hỏi thường gặp

einförmig nghĩa là gì?

einförmig (tính từ) nghĩa là nhàm chán, buồn tẻ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.