TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Einfühlung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einfühlungen · sinh cách: der Einfühlung

die Einfühlung nghĩa là thấu cảm.

Nghĩa của Einfühlung

Danh từ · giống cái

  1. Thấu cảm.

Biến cách của Einfühlung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Einfühlungdie Einfühlungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Einfühlungder Einfühlungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Einfühlungden Einfühlungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Einfühlungdie Einfühlungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ empathy

Câu hỏi thường gặp

Einfühlung nghĩa là gì?

Einfühlung (danh từ) nghĩa là thấu cảm.

Einfühlung là der, die hay das?

Einfühlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einfühlung); số nhiều: die Einfühlungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.