TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

einsilbig

/ˈaɪ̯nˌzɪlbɪç/ giọng máy của trình duyệt

einsilbig nghĩa là đơn âm tiết.

Nghĩa của einsilbig

Tính từ

  1. Đơn âm tiết.

So sánh của einsilbig

So sánh hơneinsilbiger
So sánh nhấtam einsilbigsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ monosyllabic; taciturn, curt

Câu hỏi thường gặp

einsilbig nghĩa là gì?

einsilbig (tính từ) nghĩa là đơn âm tiết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.