TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Eklipse

danh từ giống cái
[eˈklɪpsə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eklipsen · sinh cách: der Eklipse

die Eklipse nghĩa là thiên thực.

Nghĩa của Eklipse

Danh từ · giống cái

  1. Thiên thực.

Biến cách của Eklipse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Eklipsedie Eklipsen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Eklipseder Eklipsen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Eklipseden Eklipsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Eklipsedie Eklipsen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eclipse, eclipsis

Câu hỏi thường gặp

Eklipse nghĩa là gì?

Eklipse (danh từ) nghĩa là thiên thực.

Eklipse là der, die hay das?

Eklipse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eklipse); số nhiều: die Eklipsen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.