elastisch
giọng máy của trình duyệt
elastisch nghĩa là co dãn, co giãn, linh hoạt, linh động.
Nghĩa của elastisch
Tính từ
- Co dãn, co giãn.
- Linh hoạt, linh động.
- Đàn hồi.
So sánh của elastisch
| So sánh hơn | elastischer |
| So sánh nhất | am elastischsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ elastic; flexible; resilient; springy, bouncy
Câu hỏi thường gặp
elastisch nghĩa là gì?
elastisch (tính từ) nghĩa là co dãn, co giãn, linh hoạt, linh động.