TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ektoplasma

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ektoplasmen · sinh cách: des Ektoplasmas

das Ektoplasma nghĩa là ngoại chất.

Nghĩa của Ektoplasma

Danh từ · giống trung

  1. Ngoại chất.

Biến cách của Ektoplasma (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Ektoplasmadie Ektoplasmen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ektoplasmasder Ektoplasmen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ektoplasmaden Ektoplasmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Ektoplasmadie Ektoplasmen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ectoplasm

Câu hỏi thường gặp

Ektoplasma nghĩa là gì?

Ektoplasma (danh từ) nghĩa là ngoại chất.

Ektoplasma là der, die hay das?

Ektoplasma là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ektoplasma); số nhiều: die Ektoplasmen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.