das Ektoplasma
số nhiều: die Ektoplasmen · sinh cách: des Ektoplasmas
das Ektoplasma nghĩa là ngoại chất.
Nghĩa của Ektoplasma
Danh từ · giống trung
- Ngoại chất.
Biến cách của Ektoplasma (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Ektoplasma | die Ektoplasmen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ektoplasmas | der Ektoplasmen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ektoplasma | den Ektoplasmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Ektoplasma | die Ektoplasmen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ectoplasm
Câu hỏi thường gặp
Ektoplasma nghĩa là gì?
Ektoplasma (danh từ) nghĩa là ngoại chất.
Ektoplasma là der, die hay das?
Ektoplasma là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ektoplasma); số nhiều: die Ektoplasmen.