die Elektrifizierung
số nhiều: die Elektrifizierungen · sinh cách: der Elektrifizierung
die Elektrifizierung nghĩa là điện khí hóa.
Nghĩa của Elektrifizierung
Danh từ · giống cái
- Điện khí hóa.
Biến cách của Elektrifizierung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Elektrifizierung | die Elektrifizierungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Elektrifizierung | der Elektrifizierungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Elektrifizierung | den Elektrifizierungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Elektrifizierung | die Elektrifizierungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electrification
Câu hỏi thường gặp
Elektrifizierung nghĩa là gì?
Elektrifizierung (danh từ) nghĩa là điện khí hóa.
Elektrifizierung là der, die hay das?
Elektrifizierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Elektrifizierung); số nhiều: die Elektrifizierungen.