TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der elektrischer Strom

danh từ giống đực
/eˌlɛktʁɪʃɐ ˈʃtʁoːm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die elektrische Ströme · sinh cách: des elektrischen Stromes

der elektrischer Strom nghĩa là dòng điện.

Nghĩa của elektrischer Strom

Danh từ · giống đực

  1. Dòng điện.

Biến cách của elektrischer Strom (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder elektrischer Stromdie elektrische Ströme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes elektrischen Stromesder elektrischer Ströme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem elektrischem Stromden elektrischen Strömen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden elektrischen Stromdie elektrische Ströme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electric current

Câu hỏi thường gặp

elektrischer Strom nghĩa là gì?

elektrischer Strom (danh từ) nghĩa là dòng điện.

elektrischer Strom là der, die hay das?

elektrischer Strom là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der elektrischer Strom); số nhiều: die elektrische Ströme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.