der elektrischer Strom
số nhiều: die elektrische Ströme · sinh cách: des elektrischen Stromes
der elektrischer Strom nghĩa là dòng điện.
Nghĩa của elektrischer Strom
Danh từ · giống đực
- Dòng điện.
Biến cách của elektrischer Strom (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der elektrischer Strom | die elektrische Ströme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des elektrischen Stromes | der elektrischer Ströme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem elektrischem Strom | den elektrischen Strömen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den elektrischen Strom | die elektrische Ströme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electric current
Câu hỏi thường gặp
elektrischer Strom nghĩa là gì?
elektrischer Strom (danh từ) nghĩa là dòng điện.
elektrischer Strom là der, die hay das?
elektrischer Strom là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der elektrischer Strom); số nhiều: die elektrische Ströme.