TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Elektrizitätswerk

danh từ giống trung
/elɛktʁit͡siˈtɛːt͡sˌvɛʁk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Elektrizitätswerke · sinh cách: des Elektrizitätswerks

das Elektrizitätswerk nghĩa là trạm phát điện, nhà máy điện.

Nghĩa của Elektrizitätswerk

Danh từ · giống trung

  1. Trạm phát điện, nhà máy điện.

Biến cách của Elektrizitätswerk (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Elektrizitätswerkdie Elektrizitätswerke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Elektrizitätswerksder Elektrizitätswerke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Elektrizitätswerkden Elektrizitätswerken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Elektrizitätswerkdie Elektrizitätswerke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ power station

Câu hỏi thường gặp

Elektrizitätswerk nghĩa là gì?

Elektrizitätswerk (danh từ) nghĩa là trạm phát điện, nhà máy điện.

Elektrizitätswerk là der, die hay das?

Elektrizitätswerk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Elektrizitätswerk); số nhiều: die Elektrizitätswerke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.