die Elektrode
số nhiều: die Elektroden · sinh cách: der Elektrode
die Elektrode nghĩa là điện cực.
Nghĩa của Elektrode
Danh từ · giống cái
- Điện cực.
Biến cách của Elektrode (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Elektrode | die Elektroden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Elektrode | der Elektroden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Elektrode | den Elektroden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Elektrode | die Elektroden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electrode
Câu hỏi thường gặp
Elektrode nghĩa là gì?
Elektrode (danh từ) nghĩa là điện cực.
Elektrode là der, die hay das?
Elektrode là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Elektrode); số nhiều: die Elektroden.