TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Elektrode

danh từ giống cái
/elɛkˈtʁoːdə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Elektroden · sinh cách: der Elektrode

die Elektrode nghĩa là điện cực.

Nghĩa của Elektrode

Danh từ · giống cái

  1. Điện cực.

Biến cách của Elektrode (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Elektrodedie Elektroden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Elektrodeder Elektroden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Elektrodeden Elektroden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Elektrodedie Elektroden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electrode

Câu hỏi thường gặp

Elektrode nghĩa là gì?

Elektrode (danh từ) nghĩa là điện cực.

Elektrode là der, die hay das?

Elektrode là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Elektrode); số nhiều: die Elektroden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.