die Elektronik
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Elektronik
die Elektronik nghĩa là điện tử học.
Nghĩa của Elektronik
Danh từ · giống cái
- Điện tử học.
Biến cách của Elektronik (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Elektronik |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Elektronik |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Elektronik |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Elektronik |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electronics
Câu hỏi thường gặp
Elektronik nghĩa là gì?
Elektronik (danh từ) nghĩa là điện tử học.
Elektronik là der, die hay das?
Elektronik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Elektronik).