das Elektrofahrzeug
số nhiều: die Elektrofahrzeuge · sinh cách: des Elektrofahrzeuges
das Elektrofahrzeug nghĩa là xe điện, xe chạy điện.
Nghĩa của Elektrofahrzeug
Danh từ · giống trung
- Xe điện, xe chạy điện.
Biến cách của Elektrofahrzeug (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Elektrofahrzeug | die Elektrofahrzeuge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Elektrofahrzeuges | der Elektrofahrzeuge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Elektrofahrzeug | den Elektrofahrzeugen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Elektrofahrzeug | die Elektrofahrzeuge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electric vehicle
Câu hỏi thường gặp
Elektrofahrzeug nghĩa là gì?
Elektrofahrzeug (danh từ) nghĩa là xe điện, xe chạy điện.
Elektrofahrzeug là der, die hay das?
Elektrofahrzeug là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Elektrofahrzeug); số nhiều: die Elektrofahrzeuge.