TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Elektrofahrzeug

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Elektrofahrzeuge · sinh cách: des Elektrofahrzeuges

das Elektrofahrzeug nghĩa là xe điện, xe chạy điện.

Nghĩa của Elektrofahrzeug

Danh từ · giống trung

  1. Xe điện, xe chạy điện.

Biến cách của Elektrofahrzeug (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Elektrofahrzeugdie Elektrofahrzeuge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Elektrofahrzeugesder Elektrofahrzeuge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Elektrofahrzeugden Elektrofahrzeugen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Elektrofahrzeugdie Elektrofahrzeuge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electric vehicle

Câu hỏi thường gặp

Elektrofahrzeug nghĩa là gì?

Elektrofahrzeug (danh từ) nghĩa là xe điện, xe chạy điện.

Elektrofahrzeug là der, die hay das?

Elektrofahrzeug là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Elektrofahrzeug); số nhiều: die Elektrofahrzeuge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.