das Elektrokardiogramm
số nhiều: die Elektrokardiogramme · sinh cách: des Elektrokardiogramms
das Elektrokardiogramm nghĩa là điện tâm đồ.
Nghĩa của Elektrokardiogramm
Danh từ · giống trung
- Điện tâm đồ.
Biến cách của Elektrokardiogramm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Elektrokardiogramm | die Elektrokardiogramme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Elektrokardiogramms | der Elektrokardiogramme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Elektrokardiogramm | den Elektrokardiogrammen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Elektrokardiogramm | die Elektrokardiogramme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electrocardiogram
Câu hỏi thường gặp
Elektrokardiogramm nghĩa là gì?
Elektrokardiogramm (danh từ) nghĩa là điện tâm đồ.
Elektrokardiogramm là der, die hay das?
Elektrokardiogramm là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Elektrokardiogramm); số nhiều: die Elektrokardiogramme.