TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Elektrokardiogramm

danh từ giống trung
/eˌlɛktʁokaʁdi̯oˌɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Elektrokardiogramme · sinh cách: des Elektrokardiogramms

das Elektrokardiogramm nghĩa là điện tâm đồ.

Nghĩa của Elektrokardiogramm

Danh từ · giống trung

  1. Điện tâm đồ.

Biến cách của Elektrokardiogramm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Elektrokardiogrammdie Elektrokardiogramme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Elektrokardiogrammsder Elektrokardiogramme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Elektrokardiogrammden Elektrokardiogrammen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Elektrokardiogrammdie Elektrokardiogramme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electrocardiogram

Câu hỏi thường gặp

Elektrokardiogramm nghĩa là gì?

Elektrokardiogramm (danh từ) nghĩa là điện tâm đồ.

Elektrokardiogramm là der, die hay das?

Elektrokardiogramm là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Elektrokardiogramm); số nhiều: die Elektrokardiogramme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.