der Elektrolyt
số nhiều: die Elektrolyte · sinh cách: des Elektrolytes
der Elektrolyt nghĩa là chất điện li, chất điện giải, chất điện phân.
Nghĩa của Elektrolyt
Danh từ · giống đực
- Chất điện li, chất điện giải, chất điện phân.
Biến cách của Elektrolyt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Elektrolyt | die Elektrolyte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Elektrolytes | der Elektrolyte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Elektrolyt | den Elektrolyten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Elektrolyt | die Elektrolyte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electrolyte
Câu hỏi thường gặp
Elektrolyt nghĩa là gì?
Elektrolyt (danh từ) nghĩa là chất điện li, chất điện giải, chất điện phân.
Elektrolyt là der, die hay das?
Elektrolyt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Elektrolyt); số nhiều: die Elektrolyte.