TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Elektrolyt

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Elektrolyte · sinh cách: des Elektrolytes

der Elektrolyt nghĩa là chất điện li, chất điện giải, chất điện phân.

Nghĩa của Elektrolyt

Danh từ · giống đực

  1. Chất điện li, chất điện giải, chất điện phân.

Biến cách của Elektrolyt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Elektrolytdie Elektrolyte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Elektrolytesder Elektrolyte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Elektrolytden Elektrolyten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Elektrolytdie Elektrolyte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electrolyte

Câu hỏi thường gặp

Elektrolyt nghĩa là gì?

Elektrolyt (danh từ) nghĩa là chất điện li, chất điện giải, chất điện phân.

Elektrolyt là der, die hay das?

Elektrolyt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Elektrolyt); số nhiều: die Elektrolyte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.