das Elektron
số nhiều: die Elektronen · sinh cách: des Elektrons
das Elektron nghĩa là ê-léc-trông, điện tử.
Nghĩa của Elektron
Danh từ · giống trung
- Ê-léc-trông, điện tử.
Biến cách của Elektron (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Elektron | die Elektronen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Elektrons | der Elektronen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Elektron | den Elektronen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Elektron | die Elektronen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Elektron
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electron; electrum
Câu hỏi thường gặp
Elektron nghĩa là gì?
Elektron (danh từ) nghĩa là ê-léc-trông, điện tử.
Elektron là der, die hay das?
Elektron là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Elektron); số nhiều: die Elektronen.