TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Elektronenröhre

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Elektronenröhren · sinh cách: der Elektronenröhre

die Elektronenröhre nghĩa là ống chân không.

Nghĩa của Elektronenröhre

Danh từ · giống cái

  1. Ống chân không.

Biến cách của Elektronenröhre (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Elektronenröhredie Elektronenröhren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Elektronenröhreder Elektronenröhren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Elektronenröhreden Elektronenröhren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Elektronenröhredie Elektronenröhren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electron tube, vacuum tube

Câu hỏi thường gặp

Elektronenröhre nghĩa là gì?

Elektronenröhre (danh từ) nghĩa là ống chân không.

Elektronenröhre là der, die hay das?

Elektronenröhre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Elektronenröhre); số nhiều: die Elektronenröhren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.