die Elektronenröhre
số nhiều: die Elektronenröhren · sinh cách: der Elektronenröhre
die Elektronenröhre nghĩa là ống chân không.
Nghĩa của Elektronenröhre
Danh từ · giống cái
- Ống chân không.
Biến cách của Elektronenröhre (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Elektronenröhre | die Elektronenröhren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Elektronenröhre | der Elektronenröhren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Elektronenröhre | den Elektronenröhren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Elektronenröhre | die Elektronenröhren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electron tube, vacuum tube
Câu hỏi thường gặp
Elektronenröhre nghĩa là gì?
Elektronenröhre (danh từ) nghĩa là ống chân không.
Elektronenröhre là der, die hay das?
Elektronenröhre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Elektronenröhre); số nhiều: die Elektronenröhren.