das Endoskop
số nhiều: die Endoskope · sinh cách: des Endoskopes
das Endoskop nghĩa là đèn nội soi.
Nghĩa của Endoskop
Danh từ · giống trung
- Đèn nội soi.
Biến cách của Endoskop (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Endoskop | die Endoskope |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Endoskopes | der Endoskope |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Endoskop | den Endoskopen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Endoskop | die Endoskope |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ endoscope
Câu hỏi thường gặp
Endoskop nghĩa là gì?
Endoskop (danh từ) nghĩa là đèn nội soi.
Endoskop là der, die hay das?
Endoskop là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Endoskop); số nhiều: die Endoskope.