TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Endoskop

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Endoskope · sinh cách: des Endoskopes

das Endoskop nghĩa là đèn nội soi.

Nghĩa của Endoskop

Danh từ · giống trung

  1. Đèn nội soi.

Biến cách của Endoskop (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Endoskopdie Endoskope
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Endoskopesder Endoskope
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Endoskopden Endoskopen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Endoskopdie Endoskope

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ endoscope

Câu hỏi thường gặp

Endoskop nghĩa là gì?

Endoskop (danh từ) nghĩa là đèn nội soi.

Endoskop là der, die hay das?

Endoskop là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Endoskop); số nhiều: die Endoskope.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.