TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Enkelkind

danh từ giống trung
/ˈɛŋkl̩ˌkɪnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Enkelkinder · sinh cách: des Enkelkindes

das Enkelkind nghĩa là cháu.

Nghĩa của Enkelkind

Danh từ · giống trung

  1. Cháu.

Biến cách của Enkelkind (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Enkelkinddie Enkelkinder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Enkelkindesder Enkelkinder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Enkelkindden Enkelkindern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Enkelkinddie Enkelkinder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grandchild

Câu hỏi thường gặp

Enkelkind nghĩa là gì?

Enkelkind (danh từ) nghĩa là cháu.

Enkelkind là der, die hay das?

Enkelkind là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Enkelkind); số nhiều: die Enkelkinder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.