TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Entengrütze

danh từ giống cái
/ˈɛntənˌɡrʏtsə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Entengrütze

die Entengrütze nghĩa là bèo.

Nghĩa của Entengrütze

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Bèo.

Biến cách của Entengrütze (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Entengrütze
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Entengrütze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Entengrütze
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Entengrütze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scum, duckweed (thin, usually greenish plant matter floating at the surface of ponds, lakes, or slow-running rivers)

Câu hỏi thường gặp

Entengrütze nghĩa là gì?

Entengrütze (danh từ) nghĩa là bèo.

Entengrütze là der, die hay das?

Entengrütze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entengrütze).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.