die Entengrütze
danh từ giống cái
/ˈɛntənˌɡrʏtsə/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Entengrütze
die Entengrütze nghĩa là bèo.
Nghĩa của Entengrütze
Danh từ · giống cái
- Thân mật Bèo.
Biến cách của Entengrütze (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Entengrütze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Entengrütze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Entengrütze |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Entengrütze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scum, duckweed (thin, usually greenish plant matter floating at the surface of ponds, lakes, or slow-running rivers)
Câu hỏi thường gặp
Entengrütze nghĩa là gì?
Entengrütze (danh từ) nghĩa là bèo.
Entengrütze là der, die hay das?
Entengrütze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entengrütze).