die Entspannungspolitik
số nhiều: die Entspannungspolitiken · sinh cách: der Entspannungspolitik
die Entspannungspolitik nghĩa là détente.
Nghĩa của Entspannungspolitik
Danh từ · giống cái
- Détente.
Biến cách của Entspannungspolitik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Entspannungspolitik | die Entspannungspolitiken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Entspannungspolitik | der Entspannungspolitiken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Entspannungspolitik | den Entspannungspolitiken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Entspannungspolitik | die Entspannungspolitiken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ policy of detente, detente policy, détente
Câu hỏi thường gặp
Entspannungspolitik nghĩa là gì?
Entspannungspolitik (danh từ) nghĩa là détente.
Entspannungspolitik là der, die hay das?
Entspannungspolitik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entspannungspolitik); số nhiều: die Entspannungspolitiken.