TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Entspannungspolitik

danh từ giống cái
/ɛntˈʃpanʊŋspoliˌtiːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Entspannungspolitiken · sinh cách: der Entspannungspolitik

die Entspannungspolitik nghĩa là détente.

Nghĩa của Entspannungspolitik

Danh từ · giống cái

  1. Détente.

Biến cách của Entspannungspolitik (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Entspannungspolitikdie Entspannungspolitiken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Entspannungspolitikder Entspannungspolitiken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Entspannungspolitikden Entspannungspolitiken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Entspannungspolitikdie Entspannungspolitiken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ policy of detente, detente policy, détente

Câu hỏi thường gặp

Entspannungspolitik nghĩa là gì?

Entspannungspolitik (danh từ) nghĩa là détente.

Entspannungspolitik là der, die hay das?

Entspannungspolitik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entspannungspolitik); số nhiều: die Entspannungspolitiken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.