TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Entwaldung

danh từ giống cái
/ɛntˈvaldʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Entwaldungen · sinh cách: der Entwaldung

die Entwaldung nghĩa là phá rừng.

Nghĩa của Entwaldung

Danh từ · giống cái

  1. Phá rừng.

Biến cách của Entwaldung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Entwaldungdie Entwaldungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Entwaldungder Entwaldungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Entwaldungden Entwaldungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Entwaldungdie Entwaldungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deforestation

Câu hỏi thường gặp

Entwaldung nghĩa là gì?

Entwaldung (danh từ) nghĩa là phá rừng.

Entwaldung là der, die hay das?

Entwaldung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entwaldung); số nhiều: die Entwaldungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.