TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Enttäuschung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛntˈtɔɪ̯ʃʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Enttäuschungen · sinh cách: der Enttäuschung

die Enttäuschung nghĩa là sự thất vọng.

Nghĩa của Enttäuschung

Danh từ · giống cái

  1. Sự thất vọng.

Biến cách của Enttäuschung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Enttäuschungdie Enttäuschungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Enttäuschungder Enttäuschungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Enttäuschungden Enttäuschungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Enttäuschungdie Enttäuschungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Enttäuschung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disappointment, let-down, bummer, frustration; disenchantment, disillusionment, disillusion; anticlimax

Câu hỏi thường gặp

Enttäuschung nghĩa là gì?

Enttäuschung (danh từ) nghĩa là sự thất vọng.

Enttäuschung là der, die hay das?

Enttäuschung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Enttäuschung); số nhiều: die Enttäuschungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.