die Enzyklika
số nhiều: die Enzykliken · sinh cách: der Enzyklika
die Enzyklika nghĩa là thông điệp.
Nghĩa của Enzyklika
Danh từ · giống cái
- Thông điệp.
Biến cách của Enzyklika (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Enzyklika | die Enzykliken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Enzyklika | der Enzykliken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Enzyklika | den Enzykliken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Enzyklika | die Enzykliken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ encyclical
Câu hỏi thường gặp
Enzyklika nghĩa là gì?
Enzyklika (danh từ) nghĩa là thông điệp.
Enzyklika là der, die hay das?
Enzyklika là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Enzyklika); số nhiều: die Enzykliken.