TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Enzyklika

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Enzykliken · sinh cách: der Enzyklika

die Enzyklika nghĩa là thông điệp.

Nghĩa của Enzyklika

Danh từ · giống cái

  1. Thông điệp.

Biến cách của Enzyklika (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Enzyklikadie Enzykliken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Enzyklikader Enzykliken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Enzyklikaden Enzykliken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Enzyklikadie Enzykliken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ encyclical

Câu hỏi thường gặp

Enzyklika nghĩa là gì?

Enzyklika (danh từ) nghĩa là thông điệp.

Enzyklika là der, die hay das?

Enzyklika là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Enzyklika); số nhiều: die Enzykliken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.