das Enzym
số nhiều: die Enzyme · sinh cách: des Enzyms
das Enzym nghĩa là men tiêu hoá.
Nghĩa của Enzym
Danh từ · giống trung
- Men tiêu hoá.
Biến cách của Enzym (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Enzym | die Enzyme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Enzyms | der Enzyme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Enzym | den Enzymen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Enzym | die Enzyme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enzyme
Câu hỏi thường gặp
Enzym nghĩa là gì?
Enzym (danh từ) nghĩa là men tiêu hoá.
Enzym là der, die hay das?
Enzym là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Enzym); số nhiều: die Enzyme.