TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Enzym

danh từ giống trung
[ɛnˈt͡syːm] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Enzyme · sinh cách: des Enzyms

das Enzym nghĩa là men tiêu hoá.

Nghĩa của Enzym

Danh từ · giống trung

  1. Men tiêu hoá.

Biến cách của Enzym (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Enzymdie Enzyme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Enzymsder Enzyme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Enzymden Enzymen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Enzymdie Enzyme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enzyme

Câu hỏi thường gặp

Enzym nghĩa là gì?

Enzym (danh từ) nghĩa là men tiêu hoá.

Enzym là der, die hay das?

Enzym là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Enzym); số nhiều: die Enzyme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.