die Epidemiologie
sinh cách: der Epidemiologie
die Epidemiologie nghĩa là dịch tễ học.
Nghĩa của Epidemiologie
Danh từ · giống cái
- Dịch tễ học.
Biến cách của Epidemiologie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Epidemiologie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Epidemiologie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Epidemiologie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Epidemiologie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ epidemiology (branch of medicine dealing with transmission and control of disease in populations)
Câu hỏi thường gặp
Epidemiologie nghĩa là gì?
Epidemiologie (danh từ) nghĩa là dịch tễ học.
Epidemiologie là der, die hay das?
Epidemiologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Epidemiologie).