TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Episode

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/epiˈzoːdə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Episoden · sinh cách: der Episode

die Episode nghĩa là phần, tập.

Nghĩa của Episode

Danh từ · giống cái

  1. Phần, tập.

Biến cách của Episode (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Episodedie Episoden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Episodeder Episoden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Episodeden Episoden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Episodedie Episoden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ episode (something that took place)

Câu hỏi thường gặp

Episode nghĩa là gì?

Episode (danh từ) nghĩa là phần, tập.

Episode là der, die hay das?

Episode là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Episode); số nhiều: die Episoden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.