die Episode
số nhiều: die Episoden · sinh cách: der Episode
die Episode nghĩa là phần, tập.
Nghĩa của Episode
Danh từ · giống cái
- Phần, tập.
Biến cách của Episode (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Episode | die Episoden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Episode | der Episoden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Episode | den Episoden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Episode | die Episoden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ episode (something that took place)
Câu hỏi thường gặp
Episode nghĩa là gì?
Episode (danh từ) nghĩa là phần, tập.
Episode là der, die hay das?
Episode là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Episode); số nhiều: die Episoden.