der Epilog
số nhiều: die Epiloge · sinh cách: des Epiloges
der Epilog nghĩa là phần kết, lời bạt.
Nghĩa của Epilog
Danh từ · giống đực
- Phần kết, lời bạt, vĩ thanh.
Biến cách của Epilog (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Epilog | die Epiloge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Epiloges | der Epiloge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Epilog | den Epilogen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Epilog | die Epiloge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ epilogue
Câu hỏi thường gặp
Epilog nghĩa là gì?
Epilog (danh từ) nghĩa là phần kết, lời bạt.
Epilog là der, die hay das?
Epilog là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Epilog); số nhiều: die Epiloge.