TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Epilog

danh từ giống đực
/epiˈloːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Epiloge · sinh cách: des Epiloges

der Epilog nghĩa là phần kết, lời bạt.

Nghĩa của Epilog

Danh từ · giống đực

  1. Phần kết, lời bạt, vĩ thanh.

Biến cách của Epilog (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Epilogdie Epiloge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Epilogesder Epiloge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Epilogden Epilogen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Epilogdie Epiloge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epilogue

Câu hỏi thường gặp

Epilog nghĩa là gì?

Epilog (danh từ) nghĩa là phần kết, lời bạt.

Epilog là der, die hay das?

Epilog là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Epilog); số nhiều: die Epiloge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.