erbarmen
Nghĩa của erbarmen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take pity on, to have mercy for
Chia động từ erbarmen
Hiện tại Präsens
- ich erbarme
- du erbarmst
- er/sie/es erbarmt
- wir erbarmen
- ihr erbarmt
- sie/Sie erbarmen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich erbarmte
- du erbarmtest
- er/sie/es erbarmte
- wir erbarmten
- ihr erbarmtet
- sie/Sie erbarmten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe erbarmt
- du hast erbarmt
- er/sie/es hat erbarmt
- wir haben erbarmt
- ihr habt erbarmt
- sie/Sie haben erbarmt
Tương lai Futur I
- ich werde erbarmen
- du wirst erbarmen
- er/sie/es wird erbarmen
- wir werden erbarmen
- ihr werdet erbarmen
- sie/Sie werden erbarmen
Giả định I Konjunktiv I
- ich erbarme
- du erbarmest
- er/sie/es erbarme
- wir erbarmen
- ihr erbarmet
- sie/Sie erbarmen
Mệnh lệnh Imperativ
- erbarm! (du)
- erbarmt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ erbarmen ở thì hiện tại thế nào?
ich erbarme, du erbarmst, er/sie/es erbarmt, wir erbarmen, ihr erbarmt, sie/Sie erbarmen. Phân từ II: erbarmt.