TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Erbe

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɛrbə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erben · sinh cách: des Erbes

das Erbe nghĩa là di sản, người thừa kế.

Cũng là một dạng biến đổi của erben — Thừa kế.

Nghĩa của Erbe

Danh từ · giống trung

  1. Di sản.
  2. Người thừa kế.

Biến cách của Erbe (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Erbe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Erbes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Erbe
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Erbe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Erbe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inheritance; heritage; legacy; bequest (property that is bequeathed and inherited); heritage (anything that is passed down from preceding generations, e.g. genes, values, attitudes, traditions, etc.); heir, beneficiary

Câu hỏi thường gặp

Erbe nghĩa là gì?

Erbe (danh từ) nghĩa là di sản, người thừa kế.

Erbe là der, die hay das?

Erbe là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Erbe); số nhiều: die Erben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.