die Erbsünde
danh từ giống cái
/ˈɛʁpˌzʏndə/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Erbsünde
die Erbsünde nghĩa là nguyên tội.
Nghĩa của Erbsünde
Danh từ · giống cái
- Nguyên tội.
Biến cách của Erbsünde (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Erbsünde |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Erbsünde |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Erbsünde |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Erbsünde |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Erbsünde
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ original sin (state of sinfulness in all human beings)
Câu hỏi thường gặp
Erbsünde nghĩa là gì?
Erbsünde (danh từ) nghĩa là nguyên tội.
Erbsünde là der, die hay das?
Erbsünde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erbsünde).