TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ursünde

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ursünden · sinh cách: der Ursünde

die Ursünde nghĩa là nguyên tội.

Nghĩa của Ursünde

Danh từ · giống cái

  1. Nguyên tội.

Biến cách của Ursünde (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ursündedie Ursünden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ursündeder Ursünden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ursündeden Ursünden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ursündedie Ursünden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ursünde

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ original sin (Adam’s disobedience to God); original sin (state of sinfulness of all human beings)

Câu hỏi thường gặp

Ursünde nghĩa là gì?

Ursünde (danh từ) nghĩa là nguyên tội.

Ursünde là der, die hay das?

Ursünde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ursünde); số nhiều: die Ursünden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.