TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

erbärmlich

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛɐ̯ˈbɛʁmlɪç/ giọng máy của trình duyệt

erbärmlich nghĩa là khốn khổ.

Nghĩa của erbärmlich

Tính từ

  1. Khốn khổ.

So sánh của erbärmlich

So sánh hơnerbärmlicher
So sánh nhấtam erbärmlichsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pitiful, miserable, pathetic, wretched

Câu hỏi thường gặp

erbärmlich nghĩa là gì?

erbärmlich (tính từ) nghĩa là khốn khổ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.