erbärmlich
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛɐ̯ˈbɛʁmlɪç/ giọng máy của trình duyệt
erbärmlich nghĩa là khốn khổ.
Nghĩa của erbärmlich
Tính từ
- Khốn khổ.
So sánh của erbärmlich
| So sánh hơn | erbärmlicher |
| So sánh nhất | am erbärmlichsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pitiful, miserable, pathetic, wretched
Câu hỏi thường gặp
erbärmlich nghĩa là gì?
erbärmlich (tính từ) nghĩa là khốn khổ.