TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Erdbeben

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈeːɐ̯tˌbeːbn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Erdbebens

das Erdbeben nghĩa là động đất, sự run rẩy.

Nghĩa của Erdbeben

Danh từ · giống trung

  1. Động đất.
  2. Sự run rẩy.

Biến cách của Erdbeben (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Erdbebendie Erdbeben
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Erdbebensder Erdbeben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Erdbebenden Erdbeben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Erdbebendie Erdbeben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Erdbeben

  • Das Haus stürzte bei dem Erdbeben ein. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2205793
  • Erdbeben sind in Japan eine Alltäglichkeit. Động đất là hiện tượng phổ biến ở Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4381607
  • Ich dachte, es wäre ein Erdbeben. Tôi tưởng là có động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5720836
  • Tom ist bei dem Erdbeben ums Leben gekommen. Tom qua đời trong trận động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8879810
  • Gibt es Erdbeben auf dem Mars? Ở Sao Hỏa có động đất không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10329492
  • Es ist unmöglich, Erdbeben vorherzusagen. Dự đoán động đất là điều bất khả thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #758126
  • Das Erdbeben verursachte eine Katastrophe. Trận động đất đã mang đến thảm họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1927473
  • Gibt es in Deutschland Erdbeben? Ở Đức có động đất không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1986197

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earthquake; shudder

Câu hỏi thường gặp

Erdbeben nghĩa là gì?

Erdbeben (danh từ) nghĩa là động đất, sự run rẩy.

Erdbeben là der, die hay das?

Erdbeben là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Erdbeben).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.