erben
erben nghĩa là thừa kế.
Cũng là một dạng biến đổi của Erbe — Di sản.
Nghĩa của erben
Động từ
- Thừa kế.
Chia động từ erben
Hiện tại Präsens
- ich erbe
- du erbst
- er/sie/es erbt
- wir erben
- ihr erbt
- sie/Sie erben
Quá khứ đơn Präteritum
- ich erbte
- du erbtest
- er/sie/es erbte
- wir erbten
- ihr erbtet
- sie/Sie erbten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geerbt
- du hast geerbt
- er/sie/es hat geerbt
- wir haben geerbt
- ihr habt geerbt
- sie/Sie haben geerbt
Tương lai Futur I
- ich werde erben
- du wirst erben
- er/sie/es wird erben
- wir werden erben
- ihr werdet erben
- sie/Sie werden erben
Giả định I Konjunktiv I
- ich erbe
- du erbest
- er/sie/es erbe
- wir erben
- ihr erbet
- sie/Sie erben
Mệnh lệnh Imperativ
- erb! (du)
- erbt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với erben
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to inherit (as a bequest or by genetics)
Câu hỏi thường gặp
erben nghĩa là gì?
erben (động từ) nghĩa là thừa kế.
Chia động từ erben ở thì hiện tại thế nào?
ich erbe, du erbst, er/sie/es erbt, wir erben, ihr erbt, sie/Sie erben. Phân từ II: geerbt.