TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

erfolglos

giọng máy của trình duyệt

erfolglos nghĩa là bất thành, không thành công.

Nghĩa của erfolglos

Tính từ

  1. Bất thành, không thành công.

So sánh của erfolglos

So sánh hơnerfolgloser
So sánh nhấtam erfolglosesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unsuccessful

Câu hỏi thường gặp

erfolglos nghĩa là gì?

erfolglos (tính từ) nghĩa là bất thành, không thành công.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.