erfolglos
giọng máy của trình duyệt
erfolglos nghĩa là bất thành, không thành công.
Nghĩa của erfolglos
Tính từ
- Bất thành, không thành công.
So sánh của erfolglos
| So sánh hơn | erfolgloser |
| So sánh nhất | am erfolglosesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unsuccessful
Câu hỏi thường gặp
erfolglos nghĩa là gì?
erfolglos (tính từ) nghĩa là bất thành, không thành công.