der Erlös
số nhiều: die Erlöse · sinh cách: des Erlöses
der Erlös nghĩa là doanh thu, lãi, lời.
Nghĩa của Erlös
Danh từ · giống đực
- Doanh thu, lãi, lời.
Biến cách của Erlös (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Erlös | die Erlöse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Erlöses | der Erlöse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Erlös | den Erlösen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Erlös | die Erlöse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proceeds
Câu hỏi thường gặp
Erlös nghĩa là gì?
Erlös (danh từ) nghĩa là doanh thu, lãi, lời.
Erlös là der, die hay das?
Erlös là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Erlös); số nhiều: die Erlöse.