TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Erlös

danh từ giống đực
/ɛɐ̯ˈløːs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erlöse · sinh cách: des Erlöses

der Erlös nghĩa là doanh thu, lãi, lời.

Nghĩa của Erlös

Danh từ · giống đực

  1. Doanh thu, lãi, lời.

Biến cách của Erlös (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Erlösdie Erlöse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Erlösesder Erlöse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Erlösden Erlösen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Erlösdie Erlöse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proceeds

Câu hỏi thường gặp

Erlös nghĩa là gì?

Erlös (danh từ) nghĩa là doanh thu, lãi, lời.

Erlös là der, die hay das?

Erlös là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Erlös); số nhiều: die Erlöse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.