TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Erlösung

danh từ giống cái
/ɛɐ̯ˈløːzʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erlösungen · sinh cách: der Erlösung

die Erlösung nghĩa là sự cứu rỗi.

Nghĩa của Erlösung

Danh từ · giống cái

  1. Sự cứu rỗi.

Biến cách của Erlösung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Erlösungdie Erlösungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Erlösungder Erlösungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Erlösungden Erlösungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Erlösungdie Erlösungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deliverance; liberation; deliverance; redemption; salvation (liberation from sin, its destructive power and its punishment)

Câu hỏi thường gặp

Erlösung nghĩa là gì?

Erlösung (danh từ) nghĩa là sự cứu rỗi.

Erlösung là der, die hay das?

Erlösung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erlösung); số nhiều: die Erlösungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.