die Erlösung
số nhiều: die Erlösungen · sinh cách: der Erlösung
die Erlösung nghĩa là sự cứu rỗi.
Nghĩa của Erlösung
Danh từ · giống cái
- Sự cứu rỗi.
Biến cách của Erlösung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Erlösung | die Erlösungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Erlösung | der Erlösungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Erlösung | den Erlösungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Erlösung | die Erlösungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deliverance; liberation; deliverance; redemption; salvation (liberation from sin, its destructive power and its punishment)
Câu hỏi thường gặp
Erlösung nghĩa là gì?
Erlösung (danh từ) nghĩa là sự cứu rỗi.
Erlösung là der, die hay das?
Erlösung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erlösung); số nhiều: die Erlösungen.