TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

erlangen

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˌɛɐ̯ˈlaŋən/ giọng máy của trình duyệt

erlangen nghĩa là đạt được, thu được, giành được, kiếm được.

Nghĩa của erlangen

Động từ

  1. Đạt được.
  2. Thu được, giành được, kiếm được.

Chia động từ erlangen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: erlangtPhân từ I: erlangend

Hiện tại Präsens

  • ich erlange
  • du erlangst
  • er/sie/es erlangt
  • wir erlangen
  • ihr erlangt
  • sie/Sie erlangen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich erlangte
  • du erlangtest
  • er/sie/es erlangte
  • wir erlangten
  • ihr erlangtet
  • sie/Sie erlangten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe erlangt
  • du hast erlangt
  • er/sie/es hat erlangt
  • wir haben erlangt
  • ihr habt erlangt
  • sie/Sie haben erlangt

Tương lai Futur I

  • ich werde erlangen
  • du wirst erlangen
  • er/sie/es wird erlangen
  • wir werden erlangen
  • ihr werdet erlangen
  • sie/Sie werden erlangen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich erlange
  • du erlangest
  • er/sie/es erlange
  • wir erlangen
  • ihr erlanget
  • sie/Sie erlangen

Mệnh lệnh Imperativ

  • erlang! (du)
  • erlangt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với erlangen

  • Einen Backstein werfen, um einen Jadestein zu erlangen. Thả con săn sắt bắt con cá rô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1218733

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to achieve, to obtain, to gain

Câu hỏi thường gặp

erlangen nghĩa là gì?

erlangen (động từ) nghĩa là đạt được, thu được, giành được, kiếm được.

Chia động từ erlangen ở thì hiện tại thế nào?

ich erlange, du erlangst, er/sie/es erlangt, wir erlangen, ihr erlangt, sie/Sie erlangen. Phân từ II: erlangt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.