TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Erlass

danh từ giống đực
/ɛrˈlas/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erlasse · sinh cách: des Erlasses

der Erlass nghĩa là điều lệ.

Cũng là một dạng biến đổi của erlassen — Ban hành, ban bố.

Nghĩa của Erlass

Danh từ · giống đực

  1. Điều lệ.

Biến cách của Erlass (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Erlassdie Erlasse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Erlassesder Erlasse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Erlassden Erlassen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Erlassdie Erlasse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decree; remission, exemption, waiver

Câu hỏi thường gặp

Erlass nghĩa là gì?

Erlass (danh từ) nghĩa là điều lệ.

Erlass là der, die hay das?

Erlass là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Erlass); số nhiều: die Erlasse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.