der Erlass
số nhiều: die Erlasse · sinh cách: des Erlasses
der Erlass nghĩa là điều lệ.
Cũng là một dạng biến đổi của erlassen — Ban hành, ban bố.
Nghĩa của Erlass
Danh từ · giống đực
- Điều lệ.
Biến cách của Erlass (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Erlass | die Erlasse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Erlasses | der Erlasse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Erlass | den Erlassen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Erlass | die Erlasse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decree; remission, exemption, waiver
Câu hỏi thường gặp
Erlass nghĩa là gì?
Erlass (danh từ) nghĩa là điều lệ.
Erlass là der, die hay das?
Erlass là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Erlass); số nhiều: die Erlasse.