das Erlebnis
số nhiều: die Erlebnisse · sinh cách: des Erlebnisses
das Erlebnis nghĩa là kinh nghiệm.
Nghĩa của Erlebnis
Danh từ · giống trung
- Kinh nghiệm.
Biến cách của Erlebnis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Erlebnis | die Erlebnisse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Erlebnisses | der Erlebnisse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Erlebnis | den Erlebnissen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Erlebnis | die Erlebnisse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ experience (event of which one is cognizant)
Câu hỏi thường gặp
Erlebnis nghĩa là gì?
Erlebnis (danh từ) nghĩa là kinh nghiệm.
Erlebnis là der, die hay das?
Erlebnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Erlebnis); số nhiều: die Erlebnisse.