TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Erlebnis

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʔɛɐ̯ˈleːpnɪs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erlebnisse · sinh cách: des Erlebnisses

das Erlebnis nghĩa là kinh nghiệm.

Nghĩa của Erlebnis

Danh từ · giống trung

  1. Kinh nghiệm.

Biến cách của Erlebnis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Erlebnisdie Erlebnisse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Erlebnissesder Erlebnisse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Erlebnisden Erlebnissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Erlebnisdie Erlebnisse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ experience (event of which one is cognizant)

Câu hỏi thường gặp

Erlebnis nghĩa là gì?

Erlebnis (danh từ) nghĩa là kinh nghiệm.

Erlebnis là der, die hay das?

Erlebnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Erlebnis); số nhiều: die Erlebnisse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.