TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ermittler

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛɐ̯ˈmɪtlɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ermittlers

der Ermittler nghĩa là người điều tra, thám tử.

Nghĩa của Ermittler

Danh từ · giống đực

  1. Người điều tra.
  2. Thám tử.
  3. Thám tử tư.

Biến cách của Ermittler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ermittlerdie Ermittler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ermittlersder Ermittler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ermittlerden Ermittlern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ermittlerdie Ermittler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ investigator, detective

Câu hỏi thường gặp

Ermittler nghĩa là gì?

Ermittler (danh từ) nghĩa là người điều tra, thám tử.

Ermittler là der, die hay das?

Ermittler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ermittler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.