die Ermittlung
số nhiều: die Ermittlungen · sinh cách: der Ermittlung
die Ermittlung nghĩa là cuộc điều tra.
Nghĩa của Ermittlung
Danh từ · giống cái
- (thường số nhiều Ermittlungen) cuộc điều tra. (biên soạn)
Biến cách của Ermittlung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ermittlung | die Ermittlungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ermittlung | der Ermittlungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ermittlung | den Ermittlungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ermittlung | die Ermittlungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ investigation, inquiry; determination, ascertaining
Câu hỏi thường gặp
Ermittlung nghĩa là gì?
Ermittlung (danh từ) nghĩa là cuộc điều tra.
Ermittlung là der, die hay das?
Ermittlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ermittlung); số nhiều: die Ermittlungen.