TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ermittlung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛɐ̯ˈmɪtlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ermittlungen · sinh cách: der Ermittlung

die Ermittlung nghĩa là cuộc điều tra.

Nghĩa của Ermittlung

Danh từ · giống cái

  1. (thường số nhiều Ermittlungen) cuộc điều tra. (biên soạn)

Biến cách của Ermittlung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ermittlungdie Ermittlungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ermittlungder Ermittlungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ermittlungden Ermittlungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ermittlungdie Ermittlungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ investigation, inquiry; determination, ascertaining

Câu hỏi thường gặp

Ermittlung nghĩa là gì?

Ermittlung (danh từ) nghĩa là cuộc điều tra.

Ermittlung là der, die hay das?

Ermittlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ermittlung); số nhiều: die Ermittlungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.