Ermordung
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛɐ̯ˈmɔʁdʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Ermordung
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assassination, murder
Biến cách của Ermordung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ermordung | die Ermordungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ermordung | der Ermordungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ermordung | den Ermordungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ermordung | die Ermordungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.