die Ernährungssicherung
số nhiều: die Ernährungssicherungen · sinh cách: der Ernährungssicherung
die Ernährungssicherung nghĩa là an ninh lương thực.
Nghĩa của Ernährungssicherung
Danh từ · giống cái
- An ninh lương thực.
Biến cách của Ernährungssicherung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ernährungssicherung | die Ernährungssicherungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ernährungssicherung | der Ernährungssicherungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ernährungssicherung | den Ernährungssicherungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ernährungssicherung | die Ernährungssicherungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ food security
Câu hỏi thường gặp
Ernährungssicherung nghĩa là gì?
Ernährungssicherung (danh từ) nghĩa là an ninh lương thực.
Ernährungssicherung là der, die hay das?
Ernährungssicherung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ernährungssicherung); số nhiều: die Ernährungssicherungen.