TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ernährung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛɐ̯ˈnɛːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Ernährung

die Ernährung nghĩa là sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.

Nghĩa của Ernährung

Danh từ · giống cái

  1. Sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.

Biến cách của Ernährung (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ernährung
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ernährung
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ernährung
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ernährung

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ernährung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nutrition

Câu hỏi thường gặp

Ernährung nghĩa là gì?

Ernährung (danh từ) nghĩa là sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.

Ernährung là der, die hay das?

Ernährung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ernährung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.