TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nutrition

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nutritionen · sinh cách: der Nutrition

die Nutrition nghĩa là sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.

Nghĩa của Nutrition

Danh từ · giống cái

  1. Sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.

Biến cách của Nutrition (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nutritiondie Nutritionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nutritionder Nutritionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nutritionden Nutritionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nutritiondie Nutritionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nutrition

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nutrition

Câu hỏi thường gặp

Nutrition nghĩa là gì?

Nutrition (danh từ) nghĩa là sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.

Nutrition là der, die hay das?

Nutrition là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nutrition); số nhiều: die Nutritionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.